"Ngủ không ngon" là câu than phổ biến, nhưng ít ai dừng lại để hỏi: không ngon theo kiểu nào?
Người thì nằm xuống là trằn trọc đến 1–2 giờ sáng. Người thì ngủ được ngay nhưng tỉnh dậy lúc 3 giờ sáng, nhìn trần nhà đến 5 giờ. Người khác lại thức dậy lúc 5 giờ, sớm hơn kế hoạch một tiếng, cảm giác chưa đủ giấc nhưng không tài nào ngủ lại được.
Ba trường hợp này trông có vẻ giống nhau, nhưng cơ chế bên trong rất khác nhau. Và vì khác nhau, nên cách tiếp cận cũng khác nhau.
Bài viết này giới thiệu cách y học phân loại các dạng ngủ không ngon, những gì có thể đang xảy ra bên trong cơ thể theo từng dạng, và các nhóm nguyên nhân phổ biến cần cân nhắc. Đây là bài mở đầu của chuỗi nội dung về giấc ngủ của KORE, các phần tiếp theo sẽ đi sâu hơn vào từng nhóm nguyên nhân.
Ba dạng ngủ không ngon theo phân loại lâm sàng
Theo DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) và ICSD-3 (International Classification of Sleep Disorders), mất ngủ được chia thành ba nhóm triệu chứng chính dựa trên thời điểm xảy ra trong đêm:
1. Khó vào giấc (Sleep-Onset Insomnia): Nằm xuống nhưng phải mất hơn 20–30 phút mới ngủ được. Đây là dạng nhiều người nhận ra nhất.
2. Thức giữa đêm (Sleep-Maintenance Insomnia): Ngủ được nhưng thức dậy một hoặc nhiều lần trong đêm. Có thể ngủ lại được, hoặc không.
3. Dậy sớm không ngủ lại được (Early Morning Awakening / Terminal Insomnia): Thức dậy sớm hơn mong muốn ít nhất 30 phút và không thể ngủ lại, dù vẫn còn cảm thấy mệt.
Một người có thể gặp một, hai, hoặc cả ba dạng cùng lúc. Nhưng việc xác định dạng nào là chủ yếu giúp định hướng tìm nguyên nhân hiệu quả hơn.
Dạng 1: Khó vào giấc
Điều gì xảy ra trong giai đoạn này?
Giấc ngủ bắt đầu khi não giảm hoạt động kích thích và tăng ức chế. Hai nhân tố trung tâm là GABA (chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính của não) và melatonin (hormone báo hiệu bóng tối cho cơ thể).
Khi cortisol, hormone căng thẳng, vẫn còn ở mức cao vào buổi tối, nó cạnh tranh trực tiếp với hai yếu tố trên. Kết quả là não không "tắt" được dù cơ thể đã mệt.
Vi chất liên quan
Magiê đóng vai trò kép trong quá trình này. Một mặt, magiê là chất đồng vận GABA tự nhiên, giúp hệ thần kinh chuyển sang trạng thái ức chế. Mặt khác, magiê là chất đối kháng NMDA receptor, giúp giảm hoạt động kích thích quá mức của glutamate.
Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi có đối chứng giả dược trên người cao tuổi (Abbasi et al., 2012, PMC3703169) cho thấy bổ sung 500 mg magiê mỗi ngày trong 8 tuần làm giảm thời gian chờ vào giấc, tăng nồng độ melatonin huyết thanh và giảm cortisol. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp gần đây (PMC8053283) xác nhận magiê rút ngắn thời gian vào giấc trung bình 17,36 phút so với giả dược.
Ngoài ra, vitamin D cũng có liên quan thông qua vai trò điều tiết serotonin, tiền chất của melatonin. Thiếu hụt vitamin D kéo dài có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chu kỳ ngủ thức.
Loại trừ nguyên nhân bên ngoài trước
Trước khi nghĩ đến vi chất hoặc hormone, cần loại trừ các yếu tố môi trường: ánh đèn màn hình trước khi ngủ (ức chế melatonin nội sinh), phòng ngủ quá sáng, tiếng ồn, nhiệt độ phòng quá cao (lý tưởng là 18–20°C), hoặc thói quen uống cà phê sau 2 giờ chiều.
Dạng 2: Thức giữa đêm
Đây là dạng phức tạp nhất vì nguyên nhân khác nhau tùy thuộc vào khung giờ thức dậy.
Khung giờ gợi ý gì?
Thức lúc 12 giờ đêm, 1 giờ sáng: Giai đoạn đầu đêm là lúc cơ thể trải qua nhiều nhất giấc ngủ sóng chậm (deep sleep, NREM stage 3). Thức dậy trong giai đoạn này thường liên quan đến chuột rút cơ bắp, bồn chồn chân, hoặc đau. Thiếu magiê và canxi có thể góp phần vào co cơ không tự chủ trong giai đoạn này.
Thức lúc 2–4 giờ sáng: Đây là khung giờ phức tạp nhất. Một số cơ chế có thể đang diễn ra song song:
- Cortisol bắt đầu tăng: Theo nghiên cứu về nhịp sinh học của cortisol (PMC8813037), cortisol bắt đầu tăng từ khoảng 2–3 giờ sáng để chuẩn bị cho việc thức dậy. Ở người có trục HPA (hypothalamic-pituitary-adrenal) hoạt động quá mức, mức cortisol có thể tăng đủ cao để kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, gây thức giấc sớm.
- Đường huyết thấp: Ở những người ăn tối nhẹ hoặc có độ nhạy insulin không ổn định, đường huyết có thể giảm trong đêm, kích thích giải phóng adrenaline như một cơ chế bảo vệ, gây thức giấc.
- Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome, RLS): Đây là nguyên nhân phổ biến nhưng thường không được nhận ra. Thiếu sắt làm giảm hoạt động của tyrosine hydroxylase, enzyme cần thiết để tổng hợp dopamine. Rối loạn dopamine ở não trung gian dẫn đến cảm giác bồn chồn, muốn cử động chân không kiểm soát được, thường nặng hơn vào ban đêm khi nằm yên. Nghiên cứu cho thấy thiếu hụt sắt ở não (đặc biệt vùng substantia nigra và thalamus) là phát hiện nhất quán nhất ở bệnh nhân RLS (Allen et al., 2013, PMC4608891; Earley et al., 2019, PMC6183309).
Thức lúc 4–6 giờ sáng: Giai đoạn này đôi khi bị nhầm lẫn với dạng "dậy sớm" (dạng 3), nhưng bản chất tương tự: cortisol đang trên đỉnh của nhịp sinh học buổi sáng. Ở người có cortisol awakening response (CAR) bất thường, ngưỡng thức giấc hạ thấp đáng kể trong giai đoạn này.
Khả năng ngủ lại sau khi thức giữa đêm
Khả năng này phụ thuộc vào mức độ arousal (kích thích thần kinh) tại thời điểm thức. Nếu mức cortisol chưa tăng cao và nguyên nhân thức chỉ là ngẫu nhiên, hầu hết người có thể ngủ lại trong 15–20 phút. Nếu tâm trí bắt đầu hoạt động, lo lắng, hoặc cortisol đã tăng đáng kể, khả năng ngủ lại giảm mạnh.
Dạng 3: Dậy sớm không ngủ lại được
Cortisol Awakening Response và nhịp sinh học
Cortisol Awakening Response (CAR) là hiện tượng cortisol tăng 38–75% trong vòng 30–45 phút sau khi thức dậy, xảy ra tự nhiên để giúp cơ thể khởi động vào buổi sáng (Endocrine Reviews, 2024). Đây là phần bình thường của nhịp sinh học.
Tuy nhiên, ở người bị rối loạn trục HPA, CAR có thể xảy ra sớm hơn dự kiến, kéo theo thức giấc sớm không mong muốn. Người có mức cortisol nền cao vào buổi tối thường có ngưỡng thức giấc thấp hơn trong suốt đêm và đặc biệt dễ thức vào giai đoạn cortisol bắt đầu tăng.
Liên hệ với tâm trạng và hormone
Dậy sớm không ngủ lại được là một trong những triệu chứng chẩn đoán của trầm cảm nặng (major depressive disorder) trong DSM-5. Sự liên hệ này không có nghĩa là ai dậy sớm cũng bị trầm cảm, nhưng nếu triệu chứng đi kèm với tâm trạng thấp, mất hứng thú, hoặc cảm giác nặng nề vào buổi sáng, đây là tín hiệu cần được đánh giá chuyên sâu hơn.
Ở phụ nữ giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, sự sụt giảm estrogen và progesterone làm giảm chất lượng giấc ngủ sóng chậm và tăng tần suất thức giữa đêm và dậy sớm. Progesterone có tác dụng an thần nhẹ thông qua GABA-A receptor, và khi nồng độ giảm, tác dụng này mất đi.
Nguyên nhân nội sinh vs. ngoại sinh: phân biệt trước khi kết luận
Một nguyên tắc cần ghi nhớ: trước khi nghĩ đến vi chất hay hormone, cần loại trừ các yếu tố bên ngoài tác động trực tiếp đến giấc ngủ.
Ngoại sinh (môi trường):
- Tiếng ồn: tiếng ồn ngưỡng thấp nhưng không đều (tiếng còi xe, chó sủa, con trẻ) kích hoạt hệ thần kinh giao cảm dù không gây thức hoàn toàn, làm giảm chất lượng giấc ngủ sóng chậm.
- Ánh sáng ban đêm: ngay cả ánh sáng mờ lọt qua rèm cũng ức chế melatonin.
- Nhiệt độ phòng quá cao: nhiệt độ cơ thể cần giảm để vào giấc ngủ sâu; phòng nóng cản trở quá trình này.
- Đồ uống: cà phê, trà đặc, hoặc rượu (rượu gây ngủ nhanh nhưng phá vỡ cấu trúc giấc ngủ trong nửa sau của đêm).
Nội sinh (bên trong cơ thể):
- Thiếu hụt vi chất: magiê, sắt, vitamin D, kẽm đều có vai trò trong điều hòa thần kinh và chu kỳ ngủ thức.
- Rối loạn hormone: cortisol mãn tính cao, melatonin suy giảm theo tuổi, mất cân bằng estrogen/progesterone.
- Rối loạn tâm lý: lo âu kéo dài giữ mức cortisol và norepinephrine cao vào ban đêm; trầm cảm thay đổi cấu trúc giấc ngủ.
- Bệnh lý nền: hội chứng ngưng thở khi ngủ (sleep apnea), đau mãn tính, hội chứng ruột kích thích.
Tóm tắt: Gọi tên trước, tìm nguyên nhân sau
| Dạng | Triệu chứng chính | Nhóm nguyên nhân thường gặp |
|---|
| Khó vào giấc | Trằn trọc >30 phút | Cortisol cao buổi tối, thiếu magiê, thiếu melatonin, lo âu |
| Thức giữa đêm | Thức 1–3 lần, khó/không ngủ lại | Thiếu sắt (RLS), đường huyết thấp, cortisol tăng sớm, thiếu magiê |
| Dậy sớm không ngủ lại | Thức sớm hơn kế hoạch ≥30 phút | Rối loạn HPA axis, trầm cảm, mất cân bằng estrogen |
Bảng này không phải công cụ chẩn đoán. Nhiều nguyên nhân có thể chồng lấp nhau, và việc xác định chính xác cần được đánh giá bởi chuyên gia y tế.
Các bài tiếp theo trong chuỗi
Bài này là phần giới thiệu. Chuỗi nội dung tiếp theo của KORE sẽ đi sâu vào từng nhóm:
- Magiê và giấc ngủ: cơ chế, dạng nào hấp thụ tốt, liều lượng thực tế
- Sắt, dopamine và hội chứng chân không yên về đêm
- Cortisol mãn tính: khi cơ thể không "tắt" được vào ban đêm
- Hormone nữ và giấc ngủ: tiền mãn kinh, mãn kinh
Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về một nhóm cụ thể, có thể xem bài về magiê và giấc ngủ hoặc các pha giấc ngủ và vai trò vi chất.
Nội dung mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa. Tham khảo chuyên gia trước khi thay đổi chế độ bổ sung.
Tài liệu tham khảo:
- Abbasi B. et al. (2012). The effect of magnesium supplementation on primary insomnia in elderly. Journal of Research in Medical Sciences. PMC3703169
- Mah J. & Pitre T. (2021). Oral magnesium supplementation for insomnia in older adults: a Systematic Review & Meta-Analysis. BMC Complementary Medicine. PMC8053283
- Peuhkuri K. et al. (2025). The Mechanisms of Magnesium in Sleep Disorders. Nature and Science of Sleep. PMC12535714
- Ranjbaran Z. et al. (2019). Sleep and Circadian Regulation of Cortisol: A Short Review. Frontiers in Endocrinology. PMC8813037
- Allen R.P. et al. (2013). Sleep disorders: A review of the interface between restless legs syndrome and iron metabolism. Sleep Medicine Reviews. PMC4608891
- Earley C.J. et al. (2019). Iron in Restless Legs Syndrome. Annals of Neurology. PMC6183309
- St-Onge M.P. et al. (2025). Micronutrients and midnight: the diet–sleep link. SLEEP. PMC12351264
- Gao Q. et al. (2019). The Association between Vitamin D Deficiency and Sleep Disorders. Nutrients. PMC6683772